사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "giết người" (1)

giết người
영어 동사to murder
내 단어장
Tội giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
Murder is one of the most serious crimes.

swap_horiz 관련 단어 "giết người" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "giết người" (4)

Ông ta bị tuyên án chung thân vì tội giết người.
He was sentenced to life imprisonment for murder.
Tội giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
Murder is one of the most serious crimes.
Kẻ giết người và đồng phạm của hắn đã bị bắt giữ.
The murderer and his accomplice have been arrested.
Cáo buộc về tội giết người và tra tấn.
Accusations of murder and torture.